Mobile marketing là gì? Các hình thức mobile marketing hiện nay
- 1. Mobile marketing là gì?
- 2. Ưu & nhược điểm của mobile marketing
- 3. Có những hình thức Mobile Marketing nào?
- 4. Cách xây dựng chiến lược mobile marketing toàn diện
- 5. So sánh mobile marketing với marketing truyền thống
- 6. Một số chiến dịch mobile marketing thành công
- 6.5. Case study: IKEA – AR giúp thử nội thất ngay tại nhà
- 7. Xu hướng thực hiện mobile marketing trong tương lai
- 8. Giải pháp Mobile Marketing toàn diện từ GLEADS
- 9. Câu hỏi thường gặp
Hơn 63% người tiêu dùng hiện nay ưu tiên tìm thông tin về thương hiệu và sản phẩm trên thiết bị di động, trong khi các nhà tiếp thị ghi nhận rằng hơn một nửa lưu lượng truy cập hàng năm đến từ mobile.
Với trung bình 21 thiết bị kết nối trong mỗi hộ gia đình tại Mỹ và Google chiếm hơn 93,9% thị phần tìm kiếm di động toàn cầu, rõ ràng mobile marketing không còn là xu hướng mà đã trở thành yếu tố then chốt trong chiến lược kinh doanh(1).
Vậy mobile marketing là gì và làm thế nào để các doanh nghiệp tận dụng hiệu quả kênh này để tăng tương tác, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số? Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết, cung cấp các chiến lược thực tế cùng số liệu minh chứng, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai mobile marketing thành công.
1. Mobile marketing là gì?
Mobile marketing là chiến lược tiếp thị tập trung vào việc sử dụng thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng để tiếp cận khách hàng một cách trực tiếp và hiệu quả.
Thay vì dựa hoàn toàn vào quảng cáo truyền thống hay máy tính để bàn, mobile marketing tận dụng các kênh đặc thù như quảng cáo trong ứng dụng (in-app ads), thông báo đẩy (push notifications), tin nhắn SMS, email tối ưu cho di động, mạng xã hội và các ứng dụng di động khác để truyền tải thông điệp đến người dùng.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn có thể thu thập dữ liệu hành vi người dùng như thói quen truy cập, thời gian sử dụng app hay các sản phẩm quan tâm, từ đó tối ưu hóa chiến lược marketing, đưa ra thông điệp phù hợp với từng nhóm khách hàng.
Nhờ những lợi ích này, mobile marketing trở thành công cụ không thể thiếu trong các chiến dịch tăng tương tác, nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy doanh số.

Mobile marketing là gì?
2. Ưu & nhược điểm của mobile marketing
Hiện này hầu hết người tiêu dùng dành nhiều giờ mỗi ngày trên điện thoại thông minh và máy tính bảng. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp muốn kết nối trực tiếp với khách hàng, nâng cao trải nghiệm và thúc đẩy doanh số. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ hình thức marketing nào, mobile marketing có cả lợi thế và hạn chế riêng. Hiểu rõ ưu nhược điểm sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược hiệu quả và tránh những rủi ro không mong muốn.
2.1. Ưu điểm của mobile marketing
2.1.1. Tiếp cận khách hàng nhanh chóng và trực tiếp
Với điện thoại thông minh trở thành vật dụng không thể thiếu, doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng ngay lập tức, bất kể thời gian hay địa điểm.
Ví dụ, một cửa hàng cà phê có thể gửi thông báo khuyến mãi khi khách hàng đi qua gần quán, tạo cơ hội mua hàng ngay lập tức. Công nghệ định vị GPS còn giúp cá nhân hóa thông điệp dựa trên vị trí, tăng khả năng tương tác và chuyển đổi.
2.1.2. Cá nhân hóa nội dung
Mobile marketing cho phép điều chỉnh thông điệp theo sở thích, nhu cầu từng cá nhân hoặc nhóm khách hàng. Thông qua dữ liệu từ lịch sử tìm kiếm, hành vi tiêu dùng và vị trí địa lý, doanh nghiệp có thể gửi ưu đãi hoặc thông tin sản phẩm phù hợp, giúp người nhận cảm thấy được quan tâm và tăng khả năng tương tác.
2.1.3. Tỷ lệ mở và tương tác cao
Thông báo đẩy cũng giúp người dùng nhận thông tin ngay trên màn hình điện thoại mà không cần mở ứng dụng. Nhờ thói quen kiểm tra điện thoại nhiều lần mỗi ngày, các chiến dịch mobile marketing thường đạt hiệu quả nhanh chóng.
2.1.4. Đa dạng kênh tiếp thị
Mobile marketing cung cấp nhiều kênh như SMS, ứng dụng, mạng xã hội hay email tối ưu cho di động. Doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn phương thức phù hợp với mục tiêu, ví dụ dùng SMS để gửi thông tin ngắn gọn khẩn cấp và mạng xã hội để tạo tương tác lan tỏa.
2.1.5. Tính tương tác cao
Mobile marketing khuyến khích người dùng tham gia, phản hồi hoặc tương tác trực tiếp. Các chương trình trò chơi, khảo sát hoặc quà tặng qua ứng dụng giúp thu thập dữ liệu, cải thiện trải nghiệm và tinh chỉnh chiến lược marketing.
2.2. Nhược điểm của mobile marketing
2.2.1. Gây phiền toái cho người dùng
Thông báo quá nhiều hoặc không phù hợp có thể khiến khách hàng cảm thấy bị làm phiền. Ví dụ, nhận quá nhiều tin nhắn khuyến mãi mỗi ngày có thể khiến người dùng hủy đăng ký, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc tần suất và nội dung thông điệp để duy trì trải nghiệm tích cực.
2.2.2. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư
Mobile marketing yêu cầu thu thập dữ liệu cá nhân như vị trí, hành vi tiêu dùng hay lịch sử tìm kiếm. Nếu không đảm bảo bảo mật và tuân thủ các quy định pháp lý, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro pháp lý, đồng thời làm giảm niềm tin từ khách hàng. Ví dụ, một ứng dụng thu thập vị trí người dùng mà không thông báo minh bạch sẽ dễ bị phản ứng tiêu cực.
2.2.3. Phụ thuộc vào kết nối Internet
Hầu hết chiến dịch mobile marketing cần Internet. Ở khu vực kết nối yếu hoặc chi phí dữ liệu cao, doanh nghiệp khó tiếp cận khách hàng đầy đủ. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các chiến dịch quảng cáo trực tuyến và thông báo đẩy.
2.2.4. Chi phí phát triển và tối ưu hóa di động
Xây dựng ứng dụng hoặc tối ưu website cho mobile yêu cầu chi phí cao, cả về tài chính lẫn nhân lực. Ngoài ra, doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và thử nghiệm để bắt kịp xu hướng công nghệ, đảm bảo trải nghiệm mượt mà cho người dùng.
2.2.5. Giới hạn kích thước màn hình
Màn hình nhỏ hạn chế không gian truyền tải thông điệp, yêu cầu nội dung phải ngắn gọn, trực quan. Điều này có thể làm giảm khả năng sáng tạo và đôi khi hạn chế hiệu quả quảng cáo, đặc biệt với những chiến dịch cần nhiều thông tin hoặc hình ảnh chi tiết.
2.2.6. Rủi ro khi đo lường và tối ưu chiến dịch
Dữ liệu từ thiết bị di động có thể bị phân mảnh do người dùng sử dụng nhiều thiết bị khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc đo lường hiệu quả chiến dịch và tối ưu hóa chiến lược marketing, đặc biệt với các doanh nghiệp có đối tượng khách hàng đa thiết bị.

Ưu & nhược điểm của mobile marketing
3. Có những hình thức Mobile Marketing nào?
Thiết bị di động đã trở thành vật dụng hằng ngày, các chiến dịch marketing trên điện thoại thông minh, máy tính bảng và các ứng dụng liên quan đã phát triển đa dạng với nhiều hình thức khác nhau. Dưới đây là các phương thức phổ biến, cùng GLEADS phân tích vai trò của từng loại hiệu quả nhé.
3.1. SMS/ MMS/ PSMS
3.1.1. SMS Marketing
SMS marketing là hình thức gửi tin nhắn văn bản trực tiếp đến điện thoại người dùng. Đây là một công cụ truyền thông nhanh chóng, cá nhân hóa, giúp doanh nghiệp thông báo khuyến mãi, thông tin sản phẩm hoặc nhắc nhở khách hàng về sự kiện.
Ví dụ, các doanh nghiệp sử dụng Brandname SMS để gửi tin nhắn có thương hiệu, tạo độ nhận diện cao và tăng khả năng tương tác. Với tỷ lệ mở tin nhắn lên đến 98%, SMS marketing vẫn là một trong những hình thức hiệu quả nhất để kết nối trực tiếp với khách hàng.
3.1.2. MMS/Zalo/Viber Business Message
Khác với SMS truyền thống, MMS và các nền tảng như Zalo hay Viber Business Message tận dụng đa phương tiện: hình ảnh, video, âm thanh hoặc GIF. Hình thức này giúp thông điệp trở nên sinh động, dễ ghi nhớ và tăng khả năng tương tác. Ví dụ, một cửa hàng thời trang có thể gửi hình ảnh bộ sưu tập mới kèm liên kết mua hàng trực tiếp đến khách hàng qua Zalo Business.
3.1.3. PSMS
PSMS (Premium SMS) là hình thức gửi tin nhắn có tính phí, thường dùng cho các dịch vụ đăng ký, khuyến mãi hoặc trò chơi tương tác. Người nhận đồng ý trả phí để nhận nội dung giá trị, giúp doanh nghiệp vừa tiếp cận khách hàng vừa tạo doanh thu trực tiếp.
3.2. Push Notification
Push notification là thông báo gửi đến người dùng qua ứng dụng di động (app push) hoặc trình duyệt web (web push). Đây là hình thức giúp doanh nghiệp nhắc nhở, thông báo khuyến mãi hoặc cập nhật nội dung mới. Để tối ưu hiệu quả, các thông báo cần được cá nhân hóa, gửi đúng thời điểm và tần suất phù hợp.
Ví dụ, ứng dụng bán lẻ có thể gửi thông báo ưu đãi khi khách hàng vừa xem sản phẩm hoặc đang ở gần cửa hàng, thúc đẩy hành vi mua sắm nhanh chóng.
3.3. Mobile app marketing
3.3.1. In-App Marketing (Quảng cáo trong ứng dụng)
Doanh nghiệp có thể đặt quảng cáo trực tiếp trong ứng dụng mà khách hàng đang sử dụng, dưới dạng banner hoặc nội dung hiển thị tự nhiên. Ví dụ, game trên điện thoại thường hiển thị quảng cáo sản phẩm trong lúc người chơi nghỉ giữa các màn chơi.
3.3.2. App Store Optimization (ASO)
Đây là phương pháp giúp ứng dụng dễ tìm thấy trên Google Play hoặc App Store, thu hút nhiều lượt tải xuống hơn. Nội dung mô tả, hình ảnh và đánh giá từ người dùng đều ảnh hưởng đến việc khách hàng quyết định tải ứng dụng.
3.4. Mobile search marketing
Mobile Search Marketing bao gồm Mobile SEO và Mobile Search Ads.
- Mobile SEO tập trung vào tối ưu hóa trải nghiệm hành trình khách hàng trên di động: tốc độ tải trang, thiết kế Responsive, Core Web Vitals và hành trình người dùng.
- Mobile Search Ads là quảng cáo xuất hiện trên kết quả tìm kiếm di động, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng đang tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự. Ví dụ, một cửa hàng thời trang có thể chạy quảng cáo trên Google khi người dùng tìm từ khóa “áo khoác nữ mùa đông” trên điện thoại.
3.5. Marketing dựa trên vị trí (Location-Based Marketing)
Với việc di động ngày càng gắn liền với cuộc sống hàng ngày, các doanh nghiệp có thể tận dụng vị trí của người dùng để gửi thông tin kịp thời và phù hợp, từ đó tăng khả năng tương tác và chuyển đổi.
- Geo-Fencing và Geo-Targeting là việc tạo ra một “vùng ảo” quanh cửa hàng hoặc khu vực cụ thể; khi khách hàng đi vào vùng này, doanh nghiệp có thể gửi thông báo hoặc ưu đãi. Geo-Targeting là gửi thông điệp dựa trực tiếp vào vị trí hiện tại của khách hàng. Ví dụ, một quán cà phê có thể gửi coupon giảm giá ngay khi khách đi gần quán, khuyến khích họ ghé thăm.
- Proximity Marketing (Bluetooth, Beacon) là cách doanh nghiệp gửi thông tin trực tiếp đến điện thoại khách hàng khi họ ở gần cửa hàng, thường nhờ công nghệ Bluetooth hoặc Beacon. Ví dụ, trung tâm mua sắm có thể gửi thông báo khuyến mãi khi khách bước vào một gian hàng, tạo trải nghiệm cá nhân hóa và tăng cơ hội mua hàng.
3.6. Các hình thức nền tảng khác
3.6.1. QR Code Marketing
Doanh nghiệp tích hợp QR Code động vào trải nghiệm khách hàng, dẫn đến landing page cá nhân hóa, thanh toán nhanh hoặc nhận ưu đãi. Ví dụ, tại cửa hàng F&B, khách hàng quét QR để xem menu và đặt đồ trực tiếp.
3.6.2. Mobile Video Marketing
Video dọc (Vertical Video) và video ngắn (Short-form Video) là xu hướng phổ biến, tối ưu cho thiết bị di động, giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp nhanh chóng, thu hút và dễ chia sẻ.
3.6.3. In-Game Mobile Marketing
Quảng cáo xuất hiện trong game di động, tiếp cận đối tượng giải trí và tăng nhận diện thương hiệu. Ví dụ, doanh nghiệp có thể liên hệ với bên phát hành game và gắn banner quảng cáo hoặc video ngắn trong trò chơi.
3.6.4. WAP (Giao thức ứng dụng không dây)
WAP là giao thức cho phép các thiết bị di động đời cũ hoặc smartphone cấu hình thấp truy cập vào các trang web dạng nhẹ. Trong Mobile Marketing, doanh nghiệp sử dụng các trang WAP với giao diện tối giản (văn bản và hình nhỏ) để truyền tải thông tin, hiển thị quảng cáo hoặc giới thiệu dịch vụ nội dung số như nhạc, game, hình nền.
Hình thức này vẫn hữu ích ở các khu vực có hạ tầng internet yếu hoặc nhóm người dùng chưa dùng smartphone hiện đại, nhờ khả năng tải nhanh, tiết kiệm dữ liệu và tương thích với nhiều loại thiết bị.

Có những hình thức Mobile Marketing nào?
4. Cách xây dựng chiến lược mobile marketing toàn diện
Một chiến lược Mobile Marketing hiệu quả cần đảm bảo tính chính xác, cá nhân hóa và nhất quán ở mọi điểm chạm. Thay vì triển khai rời rạc từng kênh, doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược theo quy trình rõ ràng để tối ưu ngân sách và nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Dưới đây là 4 bước quan trọng giúp tạo nên một chiến lược Mobile Marketing toàn diện.
4.1. Bước 1: Nghiên cứu thị trường & khách hàng di động
Trước khi bắt đầu bất kỳ chiến dịch nào, doanh nghiệp cần hiểu rõ hành vi người dùng trên thiết bị di động. Việc lập Mobile Customer Journey Mapping (bản đồ hành trình khách hàng di động) giúp xác định cách họ tìm kiếm thông tin, tương tác với website/app và ra quyết định mua hàng.
Một yếu tố quan trọng khác là xác định Mobile Moment là những “thời điểm vàng” khi người dùng sẵn sàng tương tác hoặc mua hàng, ví dụ: lúc tra cứu sản phẩm, tìm địa chỉ quán ăn gần nhất, hoặc mở app để xem ưu đãi. Nắm bắt đúng thời điểm sẽ giúp thông điệp xuất hiện tự nhiên và tác động mạnh mẽ hơn.
4.2. Bước 2: Thiết lập mục tiêu
Chiến dịch cần có mục tiêu rõ ràng để đo lường hiệu quả. Một số chỉ số quan trọng gồm:
- Conversion rate: Tỷ lệ chuyển đổi từ mobile.
- App installs: Số lượt cài đặt ứng dụng.
- Retention rate: Tỷ lệ người dùng quay lại app/website sau lần truy cập đầu tiên.
- ROAS (Return on Ad spend): Hiệu quả doanh thu trên chi phí quảng cáo.
Các mục tiêu phải tuân theo nguyên tắc SMART, giúp doanh nghiệp dễ theo dõi, tối ưu và ra quyết định chính xác.
4.3. Bước 3: Lựa chọn chiến lược & thực hiện Mobile-First trong mọi kênh Digital
Mobile-first nghĩa là mọi nội dung, thiết kế và chiến lược đều ưu tiên hiển thị tối ưu cho thiết bị di động. Điều này bao gồm:
- Thiết kế Responsive, đảm bảo website thích ứng hoàn hảo với mọi màn hình.
- Tối ưu UX/UI trên di động: tốc độ tải nhanh, nội dung dễ đọc, thao tác đơn giản.
- Tối ưu Email Marketing cho màn hình nhỏ: subject ngắn, hình nhẹ, CTA rõ ràng.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu: SEO di động, Push Notification, SMS Brandname, quảng cáo in-app hoặc Location-based Marketing.
4.4. Bước 4: Thực thi & đo lường
Sau khi triển khai, doanh nghiệp cần liên tục theo dõi dữ liệu để tối ưu chiến dịch. Việc sử dụng hệ thống phân tích như Google Analytics 4, Firebase, Appsflyer hay Adjust giúp doanh nghiệp đọc được hành vi người dùng và điều chỉnh thông điệp theo thời gian thực.
Trong quá trình vận hành, cần đảm bảo tính đồng bộ thương hiệu trên mọi điểm chạm di động: website, ứng dụng, SMS, email, social hay quảng cáo. Cuối cùng, doanh nghiệp nên áp dụng cross-channel marketing, dùng dữ liệu thông minh để điều phối thông điệp giữa các kênh nhằm tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng.

Cách xây dựng chiến lược mobile marketing toàn diện
5. So sánh mobile marketing với marketing truyền thống
Mặc dù cả hai đều hướng đến mục tiêu thu hút và chuyển đổi khách hàng, nhưng chúng khác nhau về phương tiện tiếp cận, khả năng cá nhân hóa, tốc độ phản hồi và mức độ đo lường hiệu quả. Việc nắm rõ những điểm khác biệt này giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách, triển khai chiến dịch linh hoạt hơn và tạo trải nghiệm phù hợp với hành vi khách hàng.
| Tiêu chí | Mobile Marketing | Marketing truyền thống |
| Phương tiện truyền thông | Smartphone, tablet, mobile app, SMS, push notification, email di động | TV, radio, báo chí, tạp chí, OOH, tờ rơi |
| Tính tương tác | Rất cao — người dùng có thể click, trả lời, tải app, xem video ngay | Thấp — chủ yếu là tương tác 1 chiều |
| Khả năng đo lường hiệu suất | Đo lường chi tiết theo thời gian thực bằng công cụ phân tích số | Khó đo lường, dựa vào khảo sát, tần suất phát sóng hoặc doanh số |
| Khả năng nhắm mục tiêu | Tùy chỉnh theo vị trí, hành vi, sở thích, lịch sử tìm kiếm | Nhắm mục tiêu rộng, độ chính xác thấp |
| Chi phí triển khai | Linh hoạt, dễ tối ưu, phù hợp cả ngân sách nhỏ đến lớn | Chi phí cao, đặc biệt với TV và báo in |
| Cá nhân hóa thông điệp | Cao nhờ dữ liệu người dùng (personalization) | Thấp, nội dung thường mang tính đại chúng |
| Tốc độ triển khai & tối ưu | Nhanh, thay đổi dễ dàng theo dữ liệu thực tế | Chậm, cần thời gian sản xuất và phân phối |
| Khả năng tiếp cận đúng thời điểm | Xuất hiện tại “mobile moment” khi người dùng đang online | Khó tận dụng thời điểm, phụ thuộc lịch phát hành |
6. Một số chiến dịch mobile marketing thành công
6.1. Case study Duolingo
Duolingo trở thành hiện tượng nhờ biến hành trình học ngoại ngữ thành trò chơi (gamification). Hãng sử dụng push notification có tính “nhắc nhẹ” hài hước để thúc đẩy người dùng quay lại app mỗi ngày, đồng thời triển khai hệ thống streak, điểm XP và bảng xếp hạng.
Kết quả nổi bật:
- Tỷ lệ quay lại app hằng ngày (DAU) tăng mạnh.
- Hơn 83% người dùng thừa nhận thông báo của Duolingo khiến họ duy trì thói quen học tập.
- App duy trì vị trí top đầu trong nhóm ứng dụng giáo dục toàn cầu.
6.2. Case study Vinamilk
Vinamilk đẩy mạnh chiến dịch mobile bằng Zalo Official Account, gửi thông báo cá nhân hóa về ưu đãi, sản phẩm mới, điểm bán gần nhất và chương trình thành viên. Doanh nghiệp cũng xây dựng hệ thống quét mã QR ngay trên bao bì để tích điểm đổi quà.
Kết quả nổi bật:
- Tăng tệp người dùng trung thành.
- Tỷ lệ mở tin nhắn trên Zalo vượt 60–70%.
- Hỗ trợ bán hàng tại điểm bán nhờ thông tin được cập nhật theo thời gian thực.
6.3. Case study: Starbucks – Ứng dụng & thanh toán di động
Starbucks là thương hiệu tiên phong trong mobile F&B khi tích hợp đặt hàng – thanh toán – tích điểm ngay trên app. Người dùng nhận được thông báo cá nhân hóa theo sở thích đồ uống, thời tiết, vị trí.
Kết quả nổi bật:
- Hơn 7 triệu lượt tải chỉ trong năm đầu.
- Tỷ lệ khách hàng quay lại cực cao nhờ loyalty program.
- Góp phần tăng doanh thu hơn 20%.
6.4. Case study: Domino’s – Quét pizza để nhận thưởng
Để cạnh tranh tại Mỹ, Domino’s triển khai tính năng “scan bất kỳ chiếc pizza nào” để nhận điểm thưởng đổi pizza miễn phí. Công nghệ AI trên app biến hoạt động đơn giản thành trải nghiệm thú vị.
Kết quả nổi bật:
- Hàng triệu lượt quét mỗi tuần.
- Mức độ nhận diện thương hiệu tăng mạnh mà không cần tăng chi phí quảng cáo.
6.5. Case study: IKEA – AR giúp thử nội thất ngay tại nhà
IKEA Place sử dụng AR trên di động, cho phép khách hàng xem món nội thất có hợp với không gian thật hay không.
Kết quả nổi bật:
-
- Hơn 370.000 người dùng hoạt động mỗi tháng.
- Thời gian tương tác trên app tăng từ 3 phút lên hơn 8 phút.
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi nhờ giảm rủi ro “mua nhầm sản phẩm”.
7. Xu hướng thực hiện mobile marketing trong tương lai
Các thương hiệu không chỉ đơn thuần gửi thông điệp đến khách hàng, mà còn tạo nên trải nghiệm liền mạch, tương tác theo thời gian thực. Dưới đây là những xu hướng quan trọng sẽ định hình tương lai của mobile marketing, đòi hỏi doanh nghiệp thích nghi kịp thời nếu muốn duy trì lợi thế cạnh tranh.
7.1. Mobile video tiếp tục bùng nổ
Video ngắn, dọc và tối ưu cho màn hình smartphone sẽ thống trị. Tiktok, Reels hay Shorts trở thành “trung tâm” của hành vi tiêu dùng nội dung. Người dùng sẵn sàng tương tác, lưu, chia sẻ hoặc mua hàng trực tiếp từ video, biến định dạng này thành công cụ storytelling mạnh mẽ nhất trong mobile marketing.
7.2. Thực tế tăng cường (AR) và Thực tế ảo (VR)
AR/VR giúp khách hàng “thử trước khi mua” ngay trên mobile: thử nội thất trong phòng (IKEA), thử son, đồ trang điểm, thậm chí thử quần áo. Trải nghiệm càng chân thực, tỷ lệ chuyển đổi càng cao. Công nghệ này đang mở rộng mạnh mẽ, đặc biệt trong ngành thời trang, làm đẹp, bất động sản và du lịch.
7.3. Tìm kiếm bằng giọng nói & trợ lý ảo
Với trợ lý ảo như Siri, Google Assistant, việc tìm kiếm bằng giọng nói tăng mạnh. Điều này kéo theo yêu cầu tối ưu hóa nội dung cho Voice Search: câu hỏi tự nhiên, từ khóa dạng hội thoại, thông tin trực tiếp – rõ ràng. Doanh nghiệp nào tối ưu sớm sẽ có lợi thế lớn trong hành trình tìm kiếm của người dùng.
7.4. Chatbot & tiếp thị hội thoại (Conversational Marketing)
Khi người dùng muốn được phản hồi tức thì, chatbot trên mobile app, web hoặc Messenger giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh, cá nhân hóa trải nghiệm và thu thập insight theo thời gian thực. Khi kết hợp AI, chatbot có thể gợi ý sản phẩm, xử lý yêu cầu và hỗ trợ ra quyết định như một tư vấn viên thực sự.
7.5. Ví điện tử & thanh toán online
Thói quen thanh toán qua MoMo, ZaloPay, ShopeePay, Apple Pay làm thay đổi hành vi tiêu dùng trên mobile. Người dùng ưu tiên sự nhanh – tiện – không tiền mặt. Doanh nghiệp cần tích hợp thanh toán đa kênh để tối ưu trải nghiệm, đồng thời tạo ra các mini-campaign ngay trong ví điện tử (voucher, hoàn tiền, mã ưu đãi).
7.6. Bảo mật & quyền riêng tư dữ liệu
Cùng với sự gia tăng của dữ liệu người dùng, bảo mật trở thành ưu tiên hàng đầu.
Các chính sách như loại bỏ cookie của bên thứ ba, yêu cầu minh bạch dữ liệu hay quyền từ chối theo dõi (App Tracking Transparency) buộc doanh nghiệp chuyển sang first-party data và cá nhân hóa theo hướng “được cho phép” (permission-based marketing). Ai chủ động thích nghi sẽ xây dựng được niềm tin và lợi thế dài hạn.
8. Giải pháp Mobile Marketing toàn diện từ GLEADS
Trong bối cảnh hành vi người dùng dịch chuyển mạnh sang thiết bị di động, doanh nghiệp không chỉ cần “hiện diện trên mobile” mà còn phải tối ưu hóa từng điểm chạm để tạo trải nghiệm liền mạch.
GLEADS cung cấp hệ sinh thái giải pháp marketing toàn diện giúp thương hiệu tiếp cận, tương tác và chuyển đổi khách hàng hiệu quả ngay trên điện thoại – nơi người dùng dành phần lớn thời gian mỗi ngày.
Hệ thống dịch vụ tại GLEADS được thiết kế nhằm đáp ứng đầy đủ nhu cầu triển khai mobile marketing hiện đại.
- Thiết kế website chuẩn mobile-first: GLEADS xây dựng website có tốc độ tải nhanh, giao diện tối ưu cho mọi kích thước màn hình và hành vi chạm của người dùng. Bạn có thể tham khảo dịch vụ thiết kế website trọn gói để tạo nền tảng chuyển đổi mạnh mẽ trên mobile – từ landing page bán hàng đến website thương mại điện tử.
- SEO tối ưu trải nghiệm di động: Với dịch vụ SEO chuyên nghiệp, GLEADS giúp website thân thiện với Google Mobile, cải thiện Core Web Vitals, tăng tốc độ tải và đẩy mạnh thứ hạng tìm kiếm trên smartphone.
- Quảng cáo đa nền tảng: GLEADS triển khai dịch vụ quảng cáo trên Google, Facebook, TikTok, YouTube với chiến lược cá nhân hóa theo hành vi người dùng di động. Mỗi chiến dịch đều tối ưu theo real-time nhằm tăng CTR, chuyển đổi và doanh thu.
GLEADS trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp muốn phát triển chiến lược mobile marketing bài bản.
- Tư duy mobile-first được áp dụng xuyên suốt tất cả dịch vụ.
- Quy trình triển khai khoa học, báo cáo minh bạch, theo dõi real-time.
- Đội ngũ giàu kinh nghiệm trong SEO, quảng cáo, nội dung và UX/UI.
- Năng lực tích hợp đa dịch vụ giúp đồng nhất chiến lược và tăng hiệu quả truyền thông.
GLEADS cam kết đem đến giải pháp dựa trên hiệu suất và dữ liệu, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí – tối đa hiệu quả. Mỗi chiến dịch đều được thiết kế cá nhân hóa theo mục tiêu kinh doanh, đảm bảo tăng trưởng bền vững, cải thiện chuyển đổi trên thiết bị di động và nâng cao giá trị thương hiệu.
Chúng tôi không chỉ mang đến dịch vụ, mà đồng hành như một đối tác chiến lược giúp doanh nghiệp chinh phục thị trường số đầy cạnh tranh.
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Mobile marketing có giống với digital marketing không?
Mobile marketing là một nhánh của digital marketing nhưng tập trung chủ yếu vào các thiết bị di động như smartphone và tablet. Các kênh phổ biến bao gồm mạng xã hội, ứng dụng di động, SMS, push notification và email. Trong khi digital marketing bao quát tất cả các kênh kỹ thuật số.
9.2. Mobile Marketing có cần thiết cho doanh nghiệp nhỏ (SME) không?
Đối với các doanh nghiệp nhỏ, mobile marketing là công cụ chi phí hiệu quả và khả năng tiếp cận trực tiếp khách hàng cao.
Khi hầu hết người dùng sử dụng điện thoại để tìm kiếm thông tin, mua sắm hay tương tác trên mạng xã hội, SMEs có thể triển khai mobile marketing để nâng cao nhận diện thương hiệu, tăng tỷ lệ chuyển đổi và duy trì khách hàng trung thành. Phương pháp này giúp đạt hiệu quả mà không cần chi ngân sách lớn cho truyền thông truyền thống.
9.3. Cách đo lường hiệu quả Mobile Marketing tối ưu nhất?
Hiệu quả của mobile marketing được đánh giá dựa trên các chỉ số KPI chính, bao gồm:
- Conversion Rate: Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu như mua hàng, đăng ký.
- App Installs & Retention Rate: Số lượt cài đặt ứng dụng và mức độ giữ chân người dùng.
- Click-Through Rate (CTR) & Open Rate: Đo lường hiệu quả SMS, email hay push notification.
- Return on Ad Spend (ROAS): Đánh giá lợi nhuận từ các chiến dịch quảng cáo trên di động.
Kết hợp các chỉ số trên cùng dữ liệu hành vi người dùng giúp doanh nghiệp tối ưu chiến dịch, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng ROI.
Hiểu rõ mobile marketing là gì và áp dụng đúng chiến lược sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt thói quen sử dụng di động đang chiếm ưu thế. Từ đó mở rộng độ phủ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu chuyển đổi trên mọi nền tảng.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một đơn vị có khả năng xây dựng chiến lược bài bản, triển khai trọn gói và tạo ra hiệu quả thực tế, GLEADS chính là đối tác phù hợp. Từ thiết kế website tối ưu, SEO bền vững đến các chiến dịch quảng cáo đa kênh, GLEADS cam kết mang đến những giải pháp mobile marketing đo lường được.
Nguồn tham khảo:
(1): http://hubspot.com/marketing-statistics
- 1. Mobile marketing là gì?
- 2. Ưu & nhược điểm của mobile marketing
- 3. Có những hình thức Mobile Marketing nào?
- 4. Cách xây dựng chiến lược mobile marketing toàn diện
- 5. So sánh mobile marketing với marketing truyền thống
- 6. Một số chiến dịch mobile marketing thành công
- 6.5. Case study: IKEA – AR giúp thử nội thất ngay tại nhà
- 7. Xu hướng thực hiện mobile marketing trong tương lai
- 8. Giải pháp Mobile Marketing toàn diện từ GLEADS
- 9. Câu hỏi thường gặp




